Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 〜だけではなく

〜ばかりか

Không chỉ… mà còn

Cấu trúc
Thể-TT+ばかりか
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không chỉ A mà còn thêm B nữa'. Thường dùng khi B là điều đáng ngạc nhiên, vượt ngoài dự kiến. VD: Cô ấy không chỉ đẹp mà còn thông minh.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Ít trang trọng hơn 〜のみならず, phổ biến hơn trong giao tiếp.

Lưu ý

Sau ばかりか thường có 〜も、〜さえ、〜まで. Có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực. Gần nghĩa 〜だけでなく nhưng mang sắc thái ngạc nhiên, nhấn mạnh hơn. Dùng với thể thường (Thể-TT).

Ví dụ

彼女は美人なばかりか、頭もいい。

Cô ấy không chỉ đẹp mà còn thông minh.

Mẫu trước

〜のみならず

Mẫu tiếp

〜はもとより