Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
5課 〜だけ · Chỉ · Giới hạn
〜に限り
Chỉ dành riêng cho…
〜限り(は)
Chừng nào còn… thì…
〜限りでは
Theo như… (mình biết/nghe/thấy)
〜に限って
Đúng lúc đó thì lại trái ý (xui xẻo)
Riêng… thì nhất định không…