Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜に限り

Chỉ riêng / Chỉ duy nhất

Cấu trúc
Nに限り
Giải nghĩa

Diễn đạt 'chỉ giới hạn ở N, chỉ riêng N mới được'. Dùng để nêu ngoại lệ hoặc điều kiện đặc biệt chỉ áp dụng cho một đối tượng. VD: Chỉ riêng hôm nay, toàn bộ giảm nửa giá.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, thông báo, quảng cáo, quy định. Thường gặp trong ngữ cảnh thương mại, hành chính.

Lưu ý

Trang trọng hơn 〜だけ. Thường dùng trong thông báo chính thức, quy tắc. Mang sắc thái trung lập (không tiêu cực như 〜に限って).

Ví dụ

本日に限り、全品半額です。

Chỉ riêng hôm nay, toàn bộ giảm nửa giá.

Mẫu tiếp

〜限り(は)