Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜限り(は)

Miễn là / Chừng nào còn

Cấu trúc
Vる+限り(は)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'miễn là điều kiện A còn duy trì thì B vẫn đúng/vẫn tiếp tục'. Nếu A thay đổi thì B cũng không còn đúng nữa. VD: Chừng nào còn sống thì không bỏ hy vọng.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều kiện, cam kết.

Lưu ý

Vế trước là điều kiện duy trì, vế sau là kết quả/quyết tâm. Khác 〜限りでは (theo như tôi biết) và 〜に限り (chỉ riêng). Có thể dùng với phủ định: 〜ない限り = trừ khi.

Ví dụ

生きている限り、希望を捨てない。

Chừng nào còn sống, không bỏ hy vọng.

Mẫu trước

〜に限り

Mẫu tiếp

〜限りでは