Theo như… thì
Diễn đạt 'theo phạm vi mà tôi biết/nghe/thấy/điều tra thì...' — người nói giới hạn phạm vi thông tin mình nắm được, ngụ ý có thể ngoài phạm vi đó thì khác. VD: Theo như tôi biết, anh ấy còn độc thân.
Hội thoại và văn viết. Thường dùng khi muốn nói một cách thận trọng, không khẳng định tuyệt đối.
Thường đi với: 知っている限りでは、調べた限りでは、見た限りでは. Người nói ngụ ý 'trong phạm vi tôi biết thì vậy, nhưng không chắc 100%'. Khác 〜限り(は) (miễn là) về nghĩa.
私が知っている限りでは、彼は独身です。
Theo như tôi biết, anh ấy còn độc thân.