Theo như… (mình biết/nghe/thấy)
Đưa ra một phán đoán hoặc kết luận trong giới hạn phạm vi thông tin mà người nói có được (biết, nghe, thấy, điều tra…). Tức là 'theo như những gì tôi biết/đã nghe/đã kiểm tra thì…', kèm hàm ý rằng ngoài phạm vi đó ra thì có thể khác.
Hầu như chỉ đi với động từ chỉ việc thu nhận/nắm bắt thông tin (知っている、聞く、見る、調べる、覚えている…). Vế sau là thông tin hoặc một phán đoán/suy đoán, thường kết thúc bằng ようだ・らしい・と思う・ということだ…
Đây là cách 'rào trước' rằng kết luận chỉ đúng trong phạm vi thông tin của người nói nắm được. Khác với 〜限り(は) ('chừng nào còn…' — điều kiện kéo dài theo thời gian); còn 〜限りでは giới hạn PHẠM VI THÔNG TIN để đưa ra nhận định. Không dùng với động từ không mang nghĩa nhận thức (vd ×食べる限りでは).
今回の調査の限りでは、書類にミスはなかった。
Theo như đợt điều tra lần này thì giấy tờ không có sai sót gì.
ちょっと見た限りでは、こちらの商品とあちらの商品では違いがないと思うのですが、どうして値段が違うんですか。
Theo như tôi nhìn sơ qua thì thấy món hàng này và món hàng kia không có gì khác nhau, vậy tại sao giá lại khác nhau thế?
私が知っている限りでは、この近所に花屋はありません。
Theo như tôi được biết thì khu này không có tiệm hoa nào cả.
私が聞いている限りでは、全員時間どおりに到着するということだ。
Theo như tôi nghe được thì nghe nói là tất cả mọi người sẽ đến đúng giờ.
私が調べた限りでは、その情報は事実ではありませんでした。
Theo như tôi đã tìm hiểu thì thông tin đó không phải là sự thật.
聞いた限りではあの二人は別れたらしい。
Theo như tôi nghe được thì hình như hai người đó đã chia tay.