Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜限りでは

Theo như… thì

Cấu trúc
Vる/Nの+限りでは
Giải nghĩa

Diễn đạt 'theo phạm vi mà tôi biết/nghe/thấy/điều tra thì...' — người nói giới hạn phạm vi thông tin mình nắm được, ngụ ý có thể ngoài phạm vi đó thì khác. VD: Theo như tôi biết, anh ấy còn độc thân.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Thường dùng khi muốn nói một cách thận trọng, không khẳng định tuyệt đối.

Lưu ý

Thường đi với: 知っている限りでは、調べた限りでは、見た限りでは. Người nói ngụ ý 'trong phạm vi tôi biết thì vậy, nhưng không chắc 100%'. Khác 〜限り(は) (miễn là) về nghĩa.

Ví dụ

私が知っている限りでは、彼は独身です。

Theo như tôi biết, anh ấy còn độc thân.

Mẫu trước

〜限り(は)

Mẫu tiếp

〜に限って