Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜に限って

Chỉ riêng… lại / Đúng lúc

Cấu trúc
Nに限って
Giải nghĩa

Diễn đạt 'cứ đúng lúc N thì lại xảy ra chuyện (không mong muốn)' hoặc 'chỉ riêng N mà lại...'. Người nói bực bội, khó chịu vì sự trùng hợp xui xẻo. VD: Đúng lúc vội thì tàu lại trễ.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thường ngày. Mang sắc thái cảm xúc cá nhân (bực bội, ngạc nhiên, không hài lòng).

Lưu ý

Thường dùng với sắc thái tiêu cực, bực bội. Khác 〜に限り (chỉ riêng — trung lập, chính thức) ở chỗ mang cảm xúc cá nhân. Cũng có nghĩa 'chỉ riêng N không bao giờ...' (うちの子に限ってそんなことはしない).

Ví dụ

急いでいる時に限って、電車が遅れる。

Đúng lúc đang vội thì tàu lại trễ.

Mẫu trước

〜限りでは