Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜に限って

Đúng lúc đó thì lại trái ý (xui xẻo)

Làm bài tập
Cấu trúc
N+に限って
Giải nghĩa

Diễn tả 'đúng vào lúc/ngày đó — mà bình thường thì không sao — thì lại xảy ra chuyện trái ý, không mong muốn'. Nhấn mạnh sự xui xẻo, bực bội kiểu 'sao cứ đúng lúc này lại…'.

Phạm vi sử dụng

N là thời điểm/dịp (今日、こんな時、傘を持っていない日…). Vế sau là sự việc trái ý và ở thể KHẲNG ĐỊNH (chuyện không may vẫn cứ xảy ra). Hay đi kèm các phó từ なぜか・どうして・いつも.

Lưu ý

Hai cách dịch 'khác với mọi khi' và 'đúng lúc' đều thuộc nghĩa này. Vị ngữ ở thể KHẲNG ĐỊNH — khác hẳn nghĩa 'tin tưởng' (xem [[n2-ni-kagitte-2]], vị ngữ phủ định) nên đã tách riêng thành hai mẫu. Phân biệt với 〜に限り (trang trọng, 'chỉ dành riêng cho… một ưu đãi') và 〜に限る ('không gì bằng…').

Ví dụ

ふだんあまり酒を飲まない彼が、今日に限ってかなり飲んだ。何かあったのだろうか。

Anh ấy bình thường ít uống rượu, vậy mà đúng hôm nay lại uống khá nhiều. Chẳng lẽ đã có chuyện gì xảy ra?

彼は毎日遅刻しているんだが、今日に限って早く来た。

Anh ta ngày nào cũng đi muộn, thế mà đúng hôm nay lại đến sớm.

今日は大切な用事があったのに、こんな時に限って子供が熱を出してしまった。

Hôm nay tôi có việc quan trọng, vậy mà đúng vào lúc như thế này thì con lại bị sốt.

傘を持っていない日に限って、雨が降る。

Cứ đúng vào hôm không mang theo ô là trời lại mưa.

卒業の日に限って、病気になってしまった。

Đúng vào ngày tốt nghiệp thì lại đổ bệnh.

Mẫu liên quan (demo)

〜に限り

Chỉ dành riêng cho…

〜限り(は)

Chừng nào còn… thì…

〜限りでは

Theo như… (mình biết/nghe/thấy)

〜に限って

Riêng… thì nhất định không…

Mẫu trước

〜限りでは

Mẫu tiếp

〜に限って