Chỉ riêng… lại / Đúng lúc
Diễn đạt 'cứ đúng lúc N thì lại xảy ra chuyện (không mong muốn)' hoặc 'chỉ riêng N mà lại...'. Người nói bực bội, khó chịu vì sự trùng hợp xui xẻo. VD: Đúng lúc vội thì tàu lại trễ.
Hội thoại thường ngày. Mang sắc thái cảm xúc cá nhân (bực bội, ngạc nhiên, không hài lòng).
Thường dùng với sắc thái tiêu cực, bực bội. Khác 〜に限り (chỉ riêng — trung lập, chính thức) ở chỗ mang cảm xúc cá nhân. Cũng có nghĩa 'chỉ riêng N không bao giờ...' (うちの子に限ってそんなことはしない).
急いでいる時に限って、電車が遅れる。
Đúng lúc đang vội thì tàu lại trễ.