Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 6課 – 6課 〜だけではなく

〜に限らず

Không chỉ… mà

Cấu trúc
Nに限らず
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không chỉ giới hạn ở N, mà rộng hơn thế'. Phạm vi không bị giới hạn bởi N mà mở rộng ra. VD: Không phân biệt nam nữ, ai cũng tham gia được.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Thường gặp trong thông báo, quy định, bài phát biểu.

Lưu ý

Sau に限らず thường có từ mở rộng phạm vi (誰でも、どこでも、いつでも...). Khác 〜だけでなく ở chỗ trang trọng hơn. Gần nghĩa 〜を問わず nhưng に限らず nhấn mạnh 'không giới hạn'.

Ví dụ

男女に限らず、誰でも参加できる。

Không phân biệt nam nữ, ai cũng tham gia được.

Mẫu tiếp

〜のみならず