Không chỉ riêng… (mà cả phạm vi rộng hơn)
Diễn tả 'không chỉ giới hạn ở A, mà cả một phạm vi rộng hơn A cũng như vậy'. A chỉ là một trường hợp tiêu biểu; điều được nói tới áp dụng cho cả một nhóm/phạm vi lớn hơn.
Nối với danh từ: N+に限らず. Phạm vi B ở vế sau RỘNG hơn, bao trùm hơn A. Vế sau hay đi kèm も và các từ chỉ phạm vi rộng như みんな・誰でも・いつも・どこでも (ai cũng, lúc nào cũng, đâu cũng…).
Điểm cốt lõi: phủ nhận việc 'chỉ giới hạn ở A' và mở rộng ra phạm vi lớn hơn — khác với 〜のみならず (thêm B vào A) và 〜はもとより (A là điều đương nhiên). Trang trọng hơn 〜だけでなく. Chỉ nối với danh từ.
この記念館は、休日に限らず一年中入館者が多い。
Nhà tưởng niệm này không chỉ riêng ngày nghỉ mà cả năm lúc nào cũng đông khách vào tham quan.
うちに限らず近所の住民はみんな夜中のバイクの音に悩まされている。
Không chỉ riêng nhà tôi mà cả khu dân cư xung quanh ai cũng khổ sở vì tiếng xe máy lúc nửa đêm.
近年、地方の町に限らず大都会でも書店の閉店が相次いでいる。
Những năm gần đây, không chỉ riêng các thị trấn ở địa phương mà ngay cả các thành phố lớn, các hiệu sách cũng đóng cửa liên tiếp.
ディズニー映画は子供に限らず、大人にも人気がある。
Phim Disney không chỉ riêng trẻ em mà cả người lớn cũng yêu thích.
あの選手は子供のころ、野球に限らずスポーツならなんでも得意だったそうだ。
Nghe nói hồi nhỏ vận động viên ấy không chỉ giỏi mỗi bóng chày mà cứ là thể thao thì môn nào cũng giỏi.