Liên quan tới / Về (vấn đề)…
Nêu chủ đề hoặc đối tượng mà hành động ở vế sau (nói, nghe, điều tra, nghiên cứu, trao đổi…) hướng tới — 'về việc N / liên quan tới N'. Là cách nói trang trọng hơn của 〜について.
Nối N+に関して; khi bổ nghĩa cho danh từ thì dùng N+に関する+N. Vế sau thường là động từ/danh từ liên quan đến việc thu thập hay xử lý thông tin (調べる、説明する、相談する、研究する、意見…).
Khác 〜について chủ yếu ở SẮC THÁI: 〜に関して trang trọng/thiên văn viết hơn, còn 〜について thông dụng hơn (về nghĩa gần như nhau). Khi đứng trước danh từ phải chuyển thành に関する/に関しての (không dùng 〜に関して+N). (Một số tài liệu xếp mẫu này ở mức N3.)
今回の事件に関して何か詳しいことがわかりましたか。
Về vụ việc lần này, anh đã biết được điều gì chi tiết hơn chưa?
ごみ処理の問題に関しては、環境課の課長がご説明いたします。
Về vấn đề xử lý rác thải, trưởng phòng môi trường sẽ xin được giải thích.
警察では、犯行の動機に関して、詳しい調査を開始した。
Phía cảnh sát đã bắt đầu điều tra chi tiết liên quan đến động cơ gây án.
この問題に関してご意見ありませんか。
Về vấn đề này, quý vị có ý kiến gì không?
この町の歴史に関する本を探している。
Tôi đang tìm cuốn sách liên quan đến lịch sử của thị trấn này.
彼は先輩に留学に関してアドバイスを受けている。
Anh ấy đang nhận lời khuyên về việc du học từ tiền bối.