Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜について・〜を相手にして

〜にこたえて

Đáp lại / Đáp ứng

Cấu trúc
Nにこたえて
Giải nghĩa

Diễn tả việc đáp lại yêu cầu, kỳ vọng, mong muốn của ai đó bằng hành động cụ thể.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn cảnh chính thức.

Lưu ý

N đi trước thường là 要望 (nguyện vọng), 期待 (kỳ vọng), 声 (tiếng nói). Dạng bổ nghĩa danh từ: にこたえる + N.

Ví dụ

市民の要望にこたえて、公園が作られた。

Đáp ứng nguyện vọng của người dân, công viên được xây dựng.

Mẫu trước

〜に対して