Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 7課 – 7課 〜について・〜を相手にして

〜に対して

Đối với

Cấu trúc
Nに対して
Giải nghĩa

Diễn tả đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới. Nghĩa là "đối với...".

Phạm vi sử dụng

Dùng rộng rãi trong cả văn viết và hội thoại. Thường gặp trong văn cảnh trang trọng, báo chí.

Lưu ý

に対して có thể dùng để so sánh đối lập hai vế ("A thì..., ngược lại B thì..."). Khi bổ nghĩa cho danh từ dùng に対する + N.

Ví dụ

お客様に対して失礼なことを言ってはいけません。

Đối với khách hàng, cấm nói điều thất lễ.

Mẫu trước

〜にかけては

Mẫu tiếp

〜にこたえて