Trái ngược với… / Trong khi đó…
Đặt hai sự việc/đặc điểm ĐỐI LẬP nhau ở hai vế của câu — 'trong khi A thì…, ngược lại B thì…'.
やる気がなかった前の会長に対して、新しい会長は素晴らしい行動力がある。
Trái ngược với chủ tịch cũ vốn không có động lực, chủ tịch mới lại có khả năng hành động tuyệt vời.
うちでは、父は感情が激しいのに対して、母は穏やかな性格です。
Ở nhà tôi, trái ngược với người cha tính tình nóng nảy, người mẹ lại có tính cách điềm đạm.
朝はパンを食べると答えた人が30%だったのに対して、ご飯を食べると答える人は65%だった。
Trong khi số người trả lời ăn bánh mì vào buổi sáng là 30% thì số người trả lời ăn cơm lại là 65%.
妻がスポーツ好きなのに対して、僕は読書好きだ。
Trái ngược với người vợ thích thể thao, tôi lại thích đọc sách.