Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 8課 – 8課 〜を基準にして

〜をもとに(して)

Dựa trên / Lấy… làm cơ sở

Cấu trúc
Nをもとに
Giải nghĩa

Dùng khi lấy một thông tin, tài liệu, sự thật nào đó làm cơ sở, nguyên liệu để tạo ra thứ khác.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại. Thường gặp khi nói về sáng tác, nghiên cứu.

Lưu ý

Khác với に基づいて (tuân theo quy tắc, luật lệ), をもとに nhấn mạnh "lấy làm nguyên liệu, cảm hứng". Ví dụ: tiểu thuyết dựa trên câu chuyện thật.

Ví dụ

実話をもとに書かれた小説だ。

Tiểu thuyết được viết dựa trên câu chuyện có thật.

Mẫu tiếp

〜に基づいて