Dựa trên / Lấy… làm cơ sở
Lấy một sự việc, thông tin, tư liệu hay sự gợi ý nào đó (A) làm nền tảng, chất liệu để tạo ra một thứ mới (B). Trọng tâm là "từ A làm ra B", và B có thể được sáng tạo, biến đổi khá tự do so với A.
Dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại. Thường gặp khi nói về sáng tác, biên soạn, thiết kế, hoặc khi sắp xếp / phân loại dựa trên một nguồn dữ liệu.
Khác với [[n2-ni-motozuite]] (〜に基づいて): をもとに nhấn mạnh "lấy A làm chất liệu, nguồn cảm hứng" và không bắt buộc trung thành với A — kết quả có thể khác A. Còn に基づいて nhấn mạnh việc "tuân thủ, không đi chệch" một chuẩn mực/quy tắc. Vì vậy với hành động phán đoán hay làm theo đúng luật lệ thì dùng に基づいて, còn khi sáng tác ra cái mới (tiểu thuyết, phim…) thì dùng をもとに. Nối trực tiếp sau danh từ, không thêm の.
この小説は作者自身の個人的な体験をもとに書いたものだそうだ。
Nghe nói cuốn tiểu thuyết này được viết dựa trên chính trải nghiệm cá nhân của tác giả.
このドラマは、実際にあった話をもとに作られたそうだ。
Nghe nói bộ phim truyền hình này được dựng dựa trên một câu chuyện có thật.
試験の結果をもとにしてクラス分けを行います。
Chúng tôi sẽ phân lớp dựa trên kết quả bài kiểm tra.
事実をもとにして判断を下します。
Tôi sẽ đưa ra phán đoán dựa trên sự thật.
あの飛行機事故をもとにした映画はこれだけじゃない。ほかにもある。
Phim được làm dựa trên vụ tai nạn máy bay đó không chỉ có mỗi phim này, còn có những phim khác nữa.
このシャツマーク、面白いでしょう。「はな」という漢字をもとにして作ったんだそうだ。
Logo trên chiếc áo này hay đúng không? Nghe nói nó được tạo ra dựa trên chữ Hán đọc là "hana" (花) đấy.