Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜につれて・〜にしたがって

Theo / Cùng với

Cấu trúc
Vる/Nに+つれて
Giải nghĩa

Diễn tả sự thay đổi song hành: khi một bên thay đổi thì bên kia cũng thay đổi theo. Nghĩa là "càng... càng...", "theo... thì...".

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả văn viết và hội thoại.

Lưu ý

につれて và にしたがって gần nghĩa nhau. にしたがって cũng có nghĩa "tuân theo" (ví dụ: theo chỉ dẫn). Cả hai đều yêu cầu sự thay đổi dần dần, không dùng cho thay đổi đột ngột.

Ví dụ

年をとるにつれて、体力が落ちる。

Theo tuổi tác, thể lực suy giảm.

Mẫu tiếp

〜に伴って・〜とともに