Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 11課 – 11課 〜に関係なく・無視して

〜はさておき

Tạm gác… lại

Cấu trúc
Nはさておき
Giải nghĩa

Dùng khi muốn tạm gác một chủ đề sang bên để chuyển sang chủ đề chính, quan trọng hơn.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết, hơi trang trọng hơn はともかく.

Lưu ý

Gần nghĩa với はともかく nhưng はさておき mang sắc thái "tạm bỏ qua để nói chuyện nghiêm túc". Thường dùng ở đầu câu khi chuyển đề tài.

Ví dụ

冗談はさておき、本題に入りましょう。

Tạm gác đùa sang một bên, vào đề chính thôi.

Mẫu trước

〜はともかく(として)