Không có lý nào / Đời nào
Khẳng định mạnh rằng điều gì đó "không thể nào xảy ra / không đời nào đúng" — dựa trên suy luận, lý lẽ chắc chắn ("chẳng có lý do gì để… như vậy").
Cả văn nói và viết.
Gần nghĩa với 〜はずがない, hầu như thay thế được cho nhau; điểm khác: わけがない mạnh và mang tính khẳng định dứt khoát/cảm tính hơn, còn はずがない thiên về suy đoán khách quan dựa trên lẽ thường. Khi nối với câu phủ định sẽ thành khẳng định mạnh (phủ định kép). Đừng nhầm với phủ định bộ phận 〜わけではない ([[n2-wake-dewa-nai]]).
この仕事を今日中に全部ですか。私一人でできるわけがありませんよ。
Toàn bộ công việc này phải xong trong hôm nay ư? Một mình tôi thì làm gì có chuyện làm nổi chứ.
田中先生の試験がそんなに簡単なわけがない。きびしいことで有名な先生なのだ。
Bài thi của thầy Tanaka không đời nào dễ vậy đâu. Thầy nổi tiếng là nghiêm khắc mà.
この店は元一流ホテルのコックさんが開いたんだ。料理がおいしくないわけがない。
Quán này do đầu bếp khách sạn hạng nhất ngày trước mở. Món ăn không thể nào không ngon được.
いつも日本語で話をしないと、日本語が上手になるわけがない。
Không thường xuyên nói chuyện bằng tiếng Nhật thì làm sao mà giỏi tiếng Nhật được.
うそばかりついている彼が、みんなに信用されるわけがないでしょう。
Một người toàn nói dối như anh ta thì làm gì có chuyện được mọi người tin tưởng chứ.
このことはもう彼に話したのだから、彼が知らないわけがないですよ。
Chuyện này đã nói với anh ấy rồi, nên không đời nào anh ấy lại không biết đâu.