Không có lý nào
Diễn tả sự phủ định mạnh, người nói tin chắc rằng điều đó không thể xảy ra. Nghĩa là "không có lý nào...", "không đời nào...".
Dùng rộng rãi trong cả hội thoại và văn viết.
Mức độ phủ định mạnh hơn わけではない (không hẳn). Dạng lịch sự: わけがありません. Thể hiện sự tự tin của người nói về tính bất khả thi.
こんな簡単な問題、間違えるわけがない。
Bài đơn giản thế này, không có lý nào sai.