Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 12課 – 12課 強く否定する

〜ものか

Làm gì có! / Đời nào!

Cấu trúc
Thể-TT+ものか
Giải nghĩa

Diễn tả ý chí phủ định mạnh, quyết tâm không làm điều gì đó. Nghĩa là "đời nào!", "nhất định không!".

Phạm vi sử dụng

Chủ yếu dùng trong hội thoại, mang tính cảm thán mạnh. Dạng nữ giới: ものですか.

Lưu ý

Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (tức giận, quyết tâm). Khác với わけがない (phán đoán lý trí), ものか là cảm xúc cá nhân, ý chí phủ định.

Ví dụ

二度とあんな店に行くものか。

Đời nào tôi quay lại quán đó nữa!

Mẫu trước

〜どころではない・〜どころか

Mẫu tiếp

〜わけではない・〜というわけではない