Làm gì có! / Đời nào!
Phủ định mạnh mang tính phản bác hoặc thể hiện quyết tâm: "làm gì có chuyện…!", "đời nào…!", "nhất quyết không…!".
Chủ yếu văn nói, mang sắc thái cảm xúc (bực bội, phản kháng); ものか trung tính, もんか suồng sã.
Hai sắc thái cùng gốc: (1) phản bác mạnh lời nói/giả định của người khác (あの人が正直なものか), (2) thể hiện quyết tâm KHÔNG làm gì đó (二度と行くものか). Dạng lịch sự: ものですか/もんですか.
駅から歩いて40分。バスもない。こんな不便なところに住めるものか。
Đi bộ từ ga mất 40 phút. Xe buýt cũng không. Đời nào sống nổi ở chỗ bất tiện thế này.
あの人が正直なもんか。嘘ばかり言う人だ。
Người đó mà thật thà gì chứ. Toàn là kẻ nói dối thôi.
山田が時間どおりに来るものか。あいつはいつも遅刻なんだから。
Yamada mà đến đúng giờ á? Làm gì có. Cái cậu đó lúc nào chẳng trễ.
ボーナスもくれない会社でもう働くものか。
Công ty thưởng cũng chẳng cho thì tôi đời nào làm tiếp nữa.
信じるものか。
Đời nào tôi tin.
あの店のサービスは最低だ。二度と行くものか。
Dịch vụ quán đó tệ nhất. Tôi nhất quyết không bao giờ đến nữa.