Không phải là / Không hẳn
Phủ định BỘ PHẬN: phủ nhận một cách nhẹ nhàng một suy luận/kết luận mà người ta dễ ngầm hiểu, chứ không phủ định hoàn toàn. "Không hẳn là… / không có nghĩa là…".
Cả văn nói và viết.
Phủ định một suy đoán rút ra từ tình huống/ngữ cảnh CỤ THỂ, dùng được cho cả chuyện cá nhân, chủ quan (嫌いなわけではないが…). というわけではない là dạng nhấn/dẫn lại ý vừa nêu, nghĩa gần như nhau. Khác [[n2-to-iu-mono-dewa-nai]]: というものではない phủ định một NGUYÊN TẮC/quan niệm chung. Đừng nhầm với 〜わけがない ([[n2-wake-ga-nai]], "không đời nào" — phủ định hoàn toàn).
携帯電話を持っていても、いつでも電話に出られるわけではない。
Dù có mang điện thoại thì cũng không phải lúc nào cũng nghe máy được.
親の気持ちも分からないわけではないが、自分の進路は自分で決めたい。
Không phải là tôi không hiểu lòng cha mẹ, nhưng con đường của mình thì tôi muốn tự quyết.
「彼女とは、いつも夜、会うことになっていたのですか?」「毎晩というわけではないのです。」
"Anh với cô ấy luôn hẹn gặp vào buổi tối à?" "Cũng không hẳn là tối nào cũng vậy đâu."
あの人のことが、嫌いなわけではないが、一緒にいるとちょっと疲れる。
Không phải là tôi ghét người đó, nhưng ở cạnh thì hơi mệt.
お金を持っていれば幸せになれるわけではない。
Không phải cứ có tiền là sẽ hạnh phúc.
頑張ったから成功するわけじゃないが、頑張らなければ成功できないだろう。
Không hẳn cứ cố gắng là thành công, nhưng không cố gắng thì chắc chắn không thể thành công.