Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 12課 – 12課 強く否定する

〜というものではない・〜というものでもない

Không hẳn là

Cấu trúc
Thể-TT+というものではない
Giải nghĩa

Dùng để phản bác một quan điểm phổ biến, nói rằng không phải cứ thế là đúng. Nghĩa là "không phải cứ... là...".

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết, mang tính lập luận.

Lưu ý

Gần nghĩa わけではない nhưng というものではない nhấn mạnh phản bác lại một quan niệm chung, một cách nghĩ thông thường. Thường dùng để đưa ra ý kiến cá nhân.

Ví dụ

金があれば幸せだというものではない。

Không phải cứ có tiền là hạnh phúc.

Mẫu trước

〜わけではない・〜というわけではない