Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 〜けれど

〜といっても

Nói là… nhưng thực ra

Cấu trúc
Thể-TT+といっても
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nói là... nhưng thực ra'. Dùng khi muốn giải thích rằng thực tế không đúng như người nghe tưởng từ cách nói trước đó.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại thường ngày và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Vế sau thường là giải thích, hạ thấp mức độ so với vế trước. VD: 'Biết tiếng Nhật' → 'nhưng chỉ mức chào hỏi thôi'.

Ví dụ

日本語ができるといっても、挨拶程度です。

Nói là biết tiếng Nhật nhưng cũng chỉ mức chào hỏi thôi.

Mẫu trước

〜つつ(も)

Mẫu tiếp

〜からといって