Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 〜けれど

〜つつ(も)

Mặc dù biết… nhưng vẫn

Cấu trúc
Vます+つつ(も)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'dù biết rõ... nhưng vẫn'. Nhấn mạnh người nói ý thức được vế trước nhưng không thể hành động đúng theo.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Lưu ý

Chỉ dùng với Vます. Gần nghĩa ながら(も) nhưng cứng và trang trọng hơn. Thường thể hiện mâu thuẫn trong nội tâm: biết sai nhưng vẫn làm.

Ví dụ

ダイエット中と知りつつも、ケーキを食べてしまった。

Dù biết đang giảm cân nhưng vẫn ăn bánh.

Mẫu trước

〜ながら(も)

Mẫu tiếp

〜といっても