Mặc dù biết… nhưng vẫn
Diễn đạt 'dù biết rõ... nhưng vẫn'. Nhấn mạnh người nói ý thức được vế trước nhưng không thể hành động đúng theo.
Văn viết trang trọng. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Chỉ dùng với Vます. Gần nghĩa ながら(も) nhưng cứng và trang trọng hơn. Thường thể hiện mâu thuẫn trong nội tâm: biết sai nhưng vẫn làm.
ダイエット中と知りつつも、ケーキを食べてしまった。
Dù biết đang giảm cân nhưng vẫn ăn bánh.