Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 〜けれど

〜ものの・〜とはいうものの

Tuy… nhưng

Cấu trúc
Thể-TT+ものの
Giải nghĩa

Diễn đạt 'tuy... nhưng'. Thừa nhận vế trước là đúng nhưng vế sau là thực tế ngược lại. Nêu sự mâu thuẫn giữa hai sự việc.

Phạm vi sử dụng

Văn viết là chính. Hội thoại trang trọng cũng dùng được.

Lưu ý

Vế sau thường diễn đạt kết quả tiêu cực hoặc trái kỳ vọng. とはいうものの dùng ở đầu câu như 'tuy nói vậy nhưng...'. Gần nghĩa けれども nhưng cứng hơn.

Ví dụ

買ったものの、一度も使っていない。

Mua rồi nhưng chưa dùng lần nào.

Mẫu trước

〜にもかかわらず

Mẫu tiếp

〜ながら(も)