Tuy… nhưng
Vế trước được công nhận là đúng/là sự thật, nhưng kết quả mong đợi lại không xảy ra như vậy. "Tuy… nhưng (lại)…".
Văn viết, trang trọng; hai vế thường cùng chủ ngữ.
Thường kèm chút thất vọng "mọi chuyện không như ý". とはいうものの = "tuy nói vậy nhưng…": dẫn lại/thừa nhận một nhận định chung rồi phản bác bằng thực tế (nối thể thường, có thể đứng đầu câu, ≈ とはいえ). Cùng một mẫu, chỉ khác sắc thái.
高価な着物を買ったものの、着るチャンスがない。
Tuy đã mua bộ kimono đắt tiền, nhưng lại chẳng có dịp nào để mặc.
不景気とはいうものの、人々の表情は明るい。
Tuy nói là kinh tế khó khăn, nhưng nét mặt mọi người vẫn tươi vui.
手術は成功したとはいうものの、まだ心配です。
Tuy nói là ca phẫu thuật đã thành công, nhưng tôi vẫn còn lo lắng.
いつも勉強しようと考えているものの、つい遊んでしまう。
Tuy lúc nào cũng định học, nhưng rồi lại trót mải chơi.
三日でレポートを書くとは言ったものの三日ではとても書けなかった。
Tuy đã nói sẽ viết xong báo cáo trong ba ngày, nhưng ba ngày thì không tài nào viết nổi.
スポーツクラブに入会したものの、仕事が忙しくてなかなか行けない。
Tuy đã đăng ký vào câu lạc bộ thể thao, nhưng vì công việc bận rộn nên mãi chẳng đi được.