Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 〜けれど

〜にもかかわらず

Mặc dù / Bất chấp

Làm bài tập
Cấu trúc
N/[thểthường]+にもかかわらず(Aな・N+である+にもかかわらず)
Giải nghĩa

Diễn tả điều trái ngược với suy đoán từ vế trước: dù A (thường là điều kiện đáng lẽ cản trở) nhưng B vẫn xảy ra. Mang sắc thái bất ngờ "vậy mà…".

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng, hơi cứng.

Lưu ý

Tương phản mạnh hơn のに. ⚠️ KHÁC với 〜にかかわらず ("bất kể", không mang nghĩa tương phản — đã học ở Bài 11): にもかかわらず = "mặc dù" (nghịch, có yếu tố bất ngờ). Xem [[n2-ni-kakawarinaku]].

Ví dụ

水道工事の人たちは悪天候にもかかわらず、作業を続けている。

Mặc dù thời tiết xấu, những người thi công đường ống nước vẫn tiếp tục làm việc.

田中先生はお忙しいにもかかわらず、快く僕のレポートをチェックしてくださった。

Mặc dù rất bận, thầy Tanaka vẫn vui vẻ kiểm tra báo cáo giúp tôi.

足を痛めたにもかかわらず、A選手はマラソンコースを最後まで走った。

Mặc dù bị đau chân, vận động viên A vẫn chạy hết quãng đường marathon đến tận cuối.

Mẫu liên quan (demo)

〜ものの・〜とはいうものの

Tuy… nhưng

〜ながら(も)

Tuy… nhưng mà

〜つつ(も)

Mặc dù biết… nhưng vẫn

〜といっても

Nói là… nhưng thực ra

〜からといって

Không phải vì… mà…

Mẫu tiếp

〜ものの・〜とはいうものの