Nếu giả sử… thì
Đặt ra một giả định A rồi nêu phán đoán/suy luận B ở vế sau. Nhóm としたら・とすれば・とすると thiên về giả định mang tính tưởng tượng ("giả sử A là vậy thì…"); nhóm となったら・となれば・となると thiên về tình huống CÓ THỂ trở thành hiện thực ("một khi A thực sự xảy đến thì…").
Cả văn nói và viết; nhóm となると/とすると thiên về văn viết, lập luận.
Phân biệt 2 nhóm: としたら… = giả định thuần tưởng tượng (A có thể không có thật); となったら… = khi tình huống A thực sự xảy đến. ⚠️ Sau とすると và となると KHÔNG dùng câu thể hiện ý chí, nguyện vọng, mệnh lệnh, rủ rê — vế sau chỉ là phán đoán của người nói; nếu cần diễn đạt ý muốn/mệnh lệnh hãy dùng としたら・とすれば・となったら・となれば. としたら là dạng dùng rộng nhất. Liên quan giả định: [[n2-mono-nara]].
無人島に何か一つだけ持っていけるとしたら、何を持っていきたいですか。
Giả sử chỉ được mang đúng một thứ ra đảo hoang, bạn muốn mang theo gì?
もし、あの飛行機に乗っていたとしたら、ぼくはもうこの世にいなかった。
Giả sử mà tôi đã lên chuyến bay đó thì có lẽ giờ tôi không còn trên đời này nữa.
彼は犯人ではないとすると、どこかに本当の犯人がいるはずです。
Giả sử anh ta không phải hung thủ thì hung thủ thật sự hẳn đang ở đâu đó.
税金が上がるとなれば、国民の生活はますます大変になるだろう。
Một khi thuế tăng thì cuộc sống của người dân chắc sẽ càng vất vả hơn.
引っ越すとなると、かなりのお金がかかる。大丈夫かなあ。
Một khi đã chuyển nhà thì sẽ tốn khá nhiều tiền. Không biết có ổn không nhỉ.
その話が本当だとしたら、嬉しいです。
Nếu chuyện đó là thật thì tôi mừng lắm.