Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 15課 – 15課 もしそうなら・たとえそうでも

〜としたら・〜とすれば・〜とすると

Nếu giả sử

Cấu trúc
Thể-TT+としたら
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nếu giả sử, nếu mà'. Đặt ra giả định để suy luận về kết quả. としたら/とすれば/とすると gần nghĩa nhưng sắc thái khác nhau.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi bàn luận, giả định.

Lưu ý

としたら: giả định thuần túy. とすれば: suy luận logic từ giả định. とすると: kết quả tự nhiên từ giả định. Cũng có dạng となったら/となれば/となると (khi tình huống thực sự xảy ra).

Ví dụ

もし宝くじに当たったとしたら、何をしますか。

Nếu giả sử trúng xổ số, bạn sẽ làm gì?

Mẫu tiếp

〜ものなら