Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜べきだ/〜べきではない

Nên / Không nên

Cấu trúc
Vるべきだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'nên, phải' — khuyên bảo mạnh mẽ, mang tính đạo đức/nghĩa vụ. べきではない = không nên.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Mạnh hơn ほうがいい.

Lưu ý

Vる+べきだ. する→するべき/すべき. Ví dụ: 今日できることは今日するべきだ. べきではない = không nên.

Ví dụ

約束は守るべきだ。

Lời hứa nên giữ.

Mẫu trước

〜しかない・〜よりほかない