Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
24課 提案する・意志を表す · Đề xuất · Ý chí
〜(よ)うではないか・〜(よ)うじゃないか
Hãy cùng… nào
〜ことだ
Nên / Đừng (lời khuyên)
〜ものだ・〜ものではない
Nên / Không nên (đạo lý)
〜ことはない
Không cần phải / Không việc gì phải
〜まい/〜(よ)うか〜まいか
Quyết không / … hay không
〜ものか・〜もんか
Đời nào! / Nhất định không!