Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
23課 感想を言う・主張する · Cảm tưởng · Chủ trương25課 強くそう感じる · Cảm xúc mạnh

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 24課

24課 提案する・意志を表す · Đề xuất · Ý chí

〜(よ)うではないか

Hãy cùng…

〜ことだ

Nên / Điều quan trọng là

〜ものだ/〜ものではない

Nên / Không nên (đạo lý)

〜ことはない

Không cần phải

〜まい/〜(よ)うか〜まいか

Sẽ không / Có… hay không

〜ものか

Đời nào! / Nhất định không!