Nên / Đừng (lời khuyên)
Đưa ra lời khuyên/nhắc nhở: trong tình huống đó thì nên/đừng làm gì là thích hợp nhất: "nên…", "đừng…" (gián tiếp mang ý khuyên răn).
Văn nói.
Là lời khuyên của người nói; không dùng dạng quá khứ/nghi vấn với động từ ý chí; không nên dùng trực tiếp với cấp trên. ⚠️ Khác [[n2-mono-da-mono-dewa-nai]] (ものだ = lẽ phải/đạo lý chung); ことだ là lời khuyên cho tình huống cụ thể. Liên quan [[n2-koto-wa-nai]].
太りたくなければ、夜遅く食べないことです。
Nếu không muốn béo thì đừng ăn khuya.
いいアイディアを見つけるためには、普段から何でも思いついたことをメモしておくことだ。
Để tìm được ý tưởng hay thì nên ghi chép lại bất cứ điều gì nảy ra trong đầu hằng ngày.
大切な決定をしなければならないときは、いろいろな人の意見を聞いてみることです。
Khi phải đưa ra quyết định quan trọng thì nên thử lắng nghe ý kiến của nhiều người.
無理をしないことです。
Đừng cố quá sức.
体を丈夫にしたかったら、好き嫌いをしないで何でも食べることだ。
Nếu muốn cơ thể khỏe mạnh thì đừng kén ăn, cái gì cũng nên ăn.
一度に全部は無理だ。毎日少しずつ勉強することだ。
Làm hết một lúc là không nổi đâu. Nên học mỗi ngày một ít.