Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜ことはない

Không cần phải

Cấu trúc
Vることはない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không cần phải, không cần thiết'. Dùng khi khuyên ai đó rằng hành động nào đó là không cần thiết.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi an ủi, khuyên nhủ.

Lưu ý

Chỉ dùng với Vる. Mang sắc thái khuyên nhủ, trấn an. VD: 心配することはない (không cần lo). Khác ないでください ở chỗ nhẹ nhàng hơn, là lời khuyên chứ không phải yêu cầu.

Ví dụ

そんなに心配することはない。

Không cần lo lắng như vậy.

Mẫu trước

〜ものだ/〜ものではない

Mẫu tiếp

〜まい/〜(よ)うか〜まいか