Không cần phải / Không việc gì phải
Khuyên nhủ/an ủi rằng KHÔNG cần thiết phải làm gì, không việc gì phải…: "không cần phải…", "chẳng việc gì phải…".
Cả nói và viết, thiên khẩu ngữ an ủi.
Dùng để trấn an, khuyên người khác đừng bận tâm/lo lắng/làm việc không cần thiết. Cũng có sắc thái TRÁCH MÓC nhẹ "việc gì phải… đến thế" (vd 3分の遅刻でそんなに怒ることないでしょ). ⚠️ Khác 〜ないことはない (= không phải là không thể). Liên quan [[n2-koto-da-24]] (ことだ = nên/đừng).
彼の言葉など気にすることはないよ。いつもきつい言い方をする人だから。
Không việc gì phải để tâm đến lời của anh ta đâu. Anh ta lúc nào nói cũng gắt vậy mà.
用事は電話で済みますから、なにもわざわざ行くことはありません。
Việc này gọi điện là xong nên chẳng cần phải mất công đến tận nơi đâu.
ホームスティは初めてだったが、みんなが親切にしてくれたので、そんなに心配することはなかった。
Lần đầu ở homestay nhưng vì mọi người đối xử tử tế nên đã không phải lo lắng nhiều như thế.
自分を責めることはないわ。
Không việc gì phải tự trách mình đâu.
気にするな。あなたが謝ることはないよ。
Đừng để bụng. Cậu chẳng việc gì phải xin lỗi cả.
おじさんの病気はすぐによくなるから、君は何も心配することはない。
Bệnh của chú sẽ sớm khỏi thôi nên cháu chẳng việc gì phải lo lắng cả.