Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜ものだ/〜ものではない

Nên / Không nên (đạo lý)

Cấu trúc
Vるものだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Nên / Không nên (đạo lý)'. Ví dụ: Lời hứa thì phải giữ (đạo lý).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Cấu trúc: Vるものだ

Ví dụ

約束は守るものだ。

Lời hứa thì phải giữ (đạo lý).

Mẫu trước

〜ことだ

Mẫu tiếp

〜ことはない