Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜ものだ・〜ものではない

Nên / Không nên (đạo lý)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/Vない+ものだ;Vる+ものではない
Giải nghĩa

Nêu lời khuyên dựa trên ĐẠO LÝ, lẽ phải, thường thức xã hội: "(theo lẽ phải thì) nên…" (ものだ) / "không nên / không được…" (ものではない).

Phạm vi sử dụng

Cả nói và viết; không nên dùng trực tiếp với cấp trên.

Lưu ý

Dựa trên thường thức/đạo lý chung chung (không dùng cho người/việc cụ thể). ⚠️ Khác nghĩa 'chân lý/bản chất' của [[n2-mono-da-23]] (Bài 23) và 〜たものだ (hồi tưởng). Gần [[n2-beki-da]] (べきだ) nhưng ものだ thiên về lẽ phải/đạo lý chung.

Ví dụ

人との出会いは大切にするものだ。

Những cuộc gặp gỡ với người khác thì nên trân trọng.

気軽に人にお金を貸すものではない。

Không nên dễ dàng cho người khác vay tiền.

お客さまにそんな態度をとるものではない。

Không được có thái độ như thế với khách hàng.

口の中にものを入れたまましゃべるものではない。

Không nên vừa ngậm đồ ăn trong miệng vừa nói chuyện.

小さい子を一人で遠くに遊びに行かせるものではない。

Không nên để trẻ nhỏ đi chơi xa một mình.

人間は理性だけで生きるものではない。

Con người không phải chỉ sống bằng lý trí.

Mẫu liên quan (demo)

〜(よ)うではないか・〜(よ)うじゃないか

Hãy cùng… nào

〜ことだ

Nên / Đừng (lời khuyên)

〜ことはない

Không cần phải / Không việc gì phải

〜まい/〜(よ)うか〜まいか

Quyết không / … hay không

〜ものか・〜もんか

Đời nào! / Nhất định không!

Mẫu trước

〜ことだ

Mẫu tiếp

〜ことはない