Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜まい/〜(よ)うか〜まいか

Sẽ không / Có… hay không

Cấu trúc
Vるまい
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Sẽ không / Có… hay không'. Ví dụ: Đang phân vân có đi du học hay không.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Cấu trúc: Vるまい

Ví dụ

留学しようか、しまいか迷っている。

Đang phân vân có đi du học hay không.

Mẫu trước

〜ことはない

Mẫu tiếp

〜ものか