Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
24課 提案する・意志を表す · Đề xuất · Ý chí26課 願う・感動する · Mong ước · Cảm động

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 25課

25課 強くそう感じる · Cảm xúc mạnh

〜てしかたがない・〜てしょうがない・〜てたまらない

Vô cùng / Không chịu nổi

〜てならない

Vô cùng / Cứ… (không kìm được)

〜ないではいられない・〜ずにはいられない

Không thể không / Không nhịn được

〜ないわけに(は)いかない

Không thể không (= buộc phải)

〜ざるを得ない

Đành phải / Buộc phải