Không thể không
Diễn đạt 'không thể không V, buộc phải V' — có nghĩa vụ/lý do phải V.
Hội thoại. Dùng khi nêu lý do buộc phải hành động.
Vないわけにはいかない = buộc phải V. Ví dụ: 親友の結婚式だから出席しないわけにはいかない.
招待されたから、行かないわけにはいかない。
Đã được mời nên không thể không đi.