Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 25課 – 25課 強くそう感じる

〜ないわけに(は)いかない

Không thể không

Cấu trúc
Vない+わけにはいかない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không thể không V, buộc phải V' — có nghĩa vụ/lý do phải V.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại. Dùng khi nêu lý do buộc phải hành động.

Lưu ý

Vないわけにはいかない = buộc phải V. Ví dụ: 親友の結婚式だから出席しないわけにはいかない.

Ví dụ

招待されたから、行かないわけにはいかない。

Đã được mời nên không thể không đi.

Mẫu trước

〜ないではいられない・〜ずにはいられない

Mẫu tiếp

〜ざるを得ない