Buộc phải / Không thể không
Diễn đạt 'buộc phải, đành phải' — bắt buộc vì hoàn cảnh, không có lựa chọn khác.
Văn viết trang trọng. Trang trọng hơn しかない.
Vない+ざるを得ない. する→せざるを得ない. Ví dụ: 証拠が多いから間違っていたと言わざるを得ない.
証拠がある以上、認めざるを得ない。
Có bằng chứng rồi thì buộc phải thừa nhận.