Không thể không / Không nhịn được
Diễn đạt 'không thể không, không nhịn được' — hành động tự phát, không kiềm chế được.
Văn viết và hội thoại. ずにはいられない trang trọng hơn.
ないではいられない = ずにはいられない. する→せずにはいられない. Ví dụ: この曲が聞こえてくると体を動かさないではいられない.
その映画は感動的で、泣かずにはいられなかった。
Bộ phim cảm động, không thể không khóc.