Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 25課 – 25課 強くそう感じる

〜ないではいられない・〜ずにはいられない

Không thể không / Không nhịn được

Cấu trúc
Vない+ではいられない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không thể không, không nhịn được' — hành động tự phát, không kiềm chế được.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. ずにはいられない trang trọng hơn.

Lưu ý

ないではいられない = ずにはいられない. する→せずにはいられない. Ví dụ: この曲が聞こえてくると体を動かさないではいられない.

Ví dụ

その映画は感動的で、泣かずにはいられなかった。

Bộ phim cảm động, không thể không khóc.

Mẫu trước

〜てならない

Mẫu tiếp

〜ないわけに(は)いかない