Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 25課 – 25課 強くそう感じる

〜てならない

Không thể không / Cứ

Cấu trúc
Vて+ならない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'rất, không kìm được' — cảm xúc/cảm giác tự nhiên trào dâng không kiểm soát.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Trang trọng hơn てしかたがない.

Lưu ý

てならない thiên cảm xúc tự phát. Ví dụ: この歌を聞くと学生時代のことが思い出されてならない.

Ví dụ

彼のことが気になってならない。

Cứ bận tâm về anh ấy mãi.

Mẫu trước

〜てしかたがない・〜てしょうがない・〜てたまらない

Mẫu tiếp

〜ないではいられない・〜ずにはいられない