Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
25課 強くそう感じる · Cảm xúc mạnhA. 元の言葉に着目 · Chú ý từ gốc

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 26課

26課 願う・感動する · Mong ước · Cảm động

〜たいものだ・〜てほしいものだ

Thật muốn / Ước gì

〜ものだ

Thật là… (cảm thán)

〜ないもの(だろう)か

Không thể nào… sao?

〜ものがある

Có điều gì đó (cảm nhận)

〜ことだ

Thật là… (cảm thán)

〜ことだろう・〜ことか

Biết bao / Biết chừng nào