Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜ものだ

Thật là… (cảm thán)

Cấu trúc
Thể-TT+ものだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Thật là… (cảm thán)'. Ví dụ: Hồi nhỏ, hay chơi ở con sông này lắm.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Cấu trúc: Thể-TT + ものだ

Ví dụ

子供のころ、よくこの川で遊んだものだ。

Hồi nhỏ, hay chơi ở con sông này lắm.

Mẫu trước

〜たいものだ・〜てほしいものだ

Mẫu tiếp

〜ないもの(だろう)か