Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜たいものだ・〜てほしいものだ

Thật muốn / Ước gì

Cấu trúc
Vたい+ものだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'rất muốn, ước gì' — mong muốn mãnh liệt. てほしいものだ = mong rằng.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi bày tỏ mong muốn sâu sắc.

Lưu ý

Vます+たいものだ = thật muốn. Vて+ほしいものだ = thật mong. Ví dụ: 今度こそ成功してほしいものだ.

Ví dụ

いつか世界一周旅行をしてみたいものだ。

Ước gì một ngày được đi vòng quanh thế giới.

Mẫu tiếp

〜ものだ