Thật muốn / Ước gì
Diễn đạt 'rất muốn, ước gì' — mong muốn mãnh liệt. てほしいものだ = mong rằng.
Hội thoại và văn viết. Dùng khi bày tỏ mong muốn sâu sắc.
Vます+たいものだ = thật muốn. Vて+ほしいものだ = thật mong. Ví dụ: 今度こそ成功してほしいものだ.
いつか世界一周旅行をしてみたいものだ。
Ước gì một ngày được đi vòng quanh thế giới.