Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
26課 願う・感動する · Mong ước · Cảm độngB. 言う・するを使った言い方 · Cách nói dùng 言う・する

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 IV-A

A. 元の言葉に着目 · Chú ý từ gốc

元の言葉に着目

Chú ý nghĩa gốc của từ