Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 IV-A – A. 元の言葉に着目

元の言葉に着目

Chú ý nghĩa gốc của từ

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Chú ý nghĩa gốc của từ'. Ví dụ: Chú ý nghĩa gốc của 上: trên bàn, bề trên, tiến bộ

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Chú ý nghĩa gốc của từ.

Ví dụ

「上」:机の上、目上、上達

Chú ý nghĩa gốc của 上: trên bàn, bề trên, tiến bộ