Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
A. 元の言葉に着目 · Chú ý từ gốcC. 古い言葉を使った言い方 · Cách nói dùng từ cổ

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 IV-B

B. 言う・するを使った言い方 · Cách nói dùng 言う・する

「言う・する」を使った言い方

Các biểu hiện dùng 言う/する