Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 IV-B – B. 言う・するを使った言い方

「言う・する」を使った言い方

Các biểu hiện dùng 言う/する

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Các biểu hiện dùng 言う/する'. Ví dụ: Nói thì nói vậy, nhưng không đơn giản.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Các biểu hiện dùng 言う/する.

Ví dụ

そうは言っても、簡単にはいかない。

Nói thì nói vậy, nhưng không đơn giản.