Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Biết bao / Biết chừng nào
Diễn đạt 'Biết bao / Biết chừng nào'. Ví dụ: Biết bao vui sướng.
Hội thoại và văn viết.
Cấu trúc: Thể-TT + ことだろう
どんなに嬉しかったことだろう。
Biết bao vui sướng.
Mẫu trước
〜ことだ