Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜ものだ

Thật là… / … biết bao (cảm thán)

Làm bài tập
Cấu trúc
V/Aい+ものだ;Aな+な+ものだ
Giải nghĩa

Cảm thán, bộc lộ cảm xúc (ngạc nhiên, xúc động) về một sự việc: "thật là…!", "… biết bao".

Phạm vi sử dụng

Cả nói và viết.

Lưu ý

Hay đi với động từ tự phát/khả năng và phó từ (よく・ずいぶん) hoặc tính từ thể hiện cảm nhận chủ quan; KHÔNG dùng cho hành vi có ý chí. ⚠️ Khác [[n2-mono-da-26]] (〜たものだ hồi tưởng); cùng nhóm cảm thán với [[n2-koto-da-26]] (ことだ).

Ví dụ

卒業してからもう10年か。時間が過ぎるのは早いものだ。

Tốt nghiệp đã mười năm rồi cơ à. Thời gian trôi nhanh thật đấy.

図書館に行かなくてもインターネットでいろんな情報が集められる。便利な世の中になったものだ。

Không cần đến thư viện mà vẫn thu thập được đủ thứ thông tin trên internet. Đời sống tiện lợi thật đấy.

辞書の中のこんな小さな間違いをよく見つけられたものだ。

Một lỗi nhỏ xíu trong từ điển thế này mà cũng tìm ra được, giỏi thật đấy.

Mẫu liên quan (demo)

〜たいものだ・〜てほしいものだ

Thật rất muốn / Ước gì

〜たものだ

Ngày xưa thường/hay… (hồi tưởng)

〜ないもの(だろう)か

Không thể nào… sao? / Ước gì có thể…

〜ものがある

Quả thật có / Cảm thấy (đúng là…)

〜ことだ

Thật là… / Sao mà… (cảm thán)

〜ことか・〜ことだろう

Biết bao / Biết chừng nào

Mẫu trước

〜たものだ

Mẫu tiếp

〜ないもの(だろう)か