Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜ものがある

Có điều gì đó (cảm nhận)

Cấu trúc
Thể-TT+ものがある
Giải nghĩa

Diễn đạt 'có cảm giác, cảm thấy gì đó' — cảm xúc chủ quan, ấn tượng.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Dùng khi diễn tả cảm xúc mơ hồ.

Lưu ý

ものがある = cảm thấy có gì đó. Ví dụ: ここまで完成しているのに残念なものがある (Đã hoàn thành đến đây mà phải bỏ, đáng tiếc quá).

Ví dụ

この映画には考えさせられるものがある。

Bộ phim này có điều gì đó khiến người ta suy nghĩ.

Mẫu trước

〜ないもの(だろう)か

Mẫu tiếp

〜ことだ