Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
1課 〜とき・〜直後に · Thời điểm · Ngay sau khi3課 〜後で · Sau khi · Tiếp theo

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 2課

2課 〜している(進行中) · Đang diễn ra · Tiến hành

〜最中だ

Đang giữa lúc

〜うちに

Trong khi / Nhân lúc

〜ばかりだ・〜一方だ

Cứ ngày càng

〜(よ)うとしている

Sắp / Đang cố

〜つつある

Đang dần

〜つつ

Vừa… vừa / Mặc dù