Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
2課 〜している(進行中) · Đang diễn ra · Tiến hành
〜最中だ
Đang ngay giữa lúc, đúng vào lúc
〜うちに(〜ないうちに)
Nhân lúc (còn)…, trước khi…
〜うちに
Trong khi (đang)… thì…
〜ばかりだ・〜一方だ
Ngày càng (một chiều)
〜(よ)うとする・〜(よ)うとしている
Vừa định/sắp làm; cố làm (mà…)
〜つつある
Đang dần dần…
〜つつ
Vừa…vừa…; trong lúc…