Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜つつ

Vừa… vừa / Mặc dù

Cấu trúc
Vます+つつ
Giải nghĩa

Có hai nghĩa: (1) 'Mặc dù biết/hiểu là... nhưng vẫn...' — diễn đạt mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động. (2) 'Vừa... vừa...' — hai hành động đồng thời. VD: Biết là hại nhưng vẫn hút thuốc.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Nghĩa (1) phổ biến hơn nghĩa (2).

Lưu ý

Gắn với Vます (bỏ ます). Nghĩa (1) 'mặc dù' giống 〜ながら(も) nhưng trang trọng hơn. Nghĩa (2) 'vừa...vừa...' giống 〜ながら. Khi có も đi kèm (〜つつも) thì chắc chắn là nghĩa 'mặc dù'.

Ví dụ

体に悪いと知りつつ、タバコを吸ってしまう。

Dù biết có hại cho sức khỏe nhưng vẫn cứ hút thuốc.

Mẫu trước

〜つつある