Vừa… vừa / Mặc dù
Có hai nghĩa: (1) 'Mặc dù biết/hiểu là... nhưng vẫn...' — diễn đạt mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động. (2) 'Vừa... vừa...' — hai hành động đồng thời. VD: Biết là hại nhưng vẫn hút thuốc.
Văn viết trang trọng. Nghĩa (1) phổ biến hơn nghĩa (2).
Gắn với Vます (bỏ ます). Nghĩa (1) 'mặc dù' giống 〜ながら(も) nhưng trang trọng hơn. Nghĩa (2) 'vừa...vừa...' giống 〜ながら. Khi có も đi kèm (〜つつも) thì chắc chắn là nghĩa 'mặc dù'.
体に悪いと知りつつ、タバコを吸ってしまう。
Dù biết có hại cho sức khỏe nhưng vẫn cứ hút thuốc.