Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜(よ)うとしている

Sắp / Đang cố

Cấu trúc
Vよう+としている
Giải nghĩa

Diễn đạt 'sắp sửa xảy ra' (với sự vật/hiện tượng tự nhiên) hoặc 'đang cố gắng làm gì' (với hành động có chủ đích). VD: Mặt trời sắp lặn / Anh ấy đang cố mở cửa.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường gặp trong tường thuật trực tiếp.

Lưu ý

Hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: (1) Sắp sửa (自然現象): 電車が出ようとしている = Tàu sắp chạy. (2) Đang cố (意志): ドアを開けようとしている = Đang cố mở cửa. Dùng thể ý chí (よう/おう) + としている.

Ví dụ

決勝戦が今始まろうとしています。みんな緊張しています。

Trận chung kết sắp bắt đầu bây giờ. Mọi người đều đang căng thẳng.

Mẫu trước

〜ばかりだ・〜一方だ

Mẫu tiếp

〜つつある