Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜ばかりだ・〜一方だ

Cứ ngày càng

Cấu trúc
Vる+ばかりだ/一方だ
Giải nghĩa

Diễn đạt xu hướng tiếp tục theo một chiều, thường là chiều tiêu cực: 'cứ ngày càng...', 'chỉ có...thêm mà thôi'. VD: Giá cả cứ tăng mãi.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. ばかりだ thông dụng hơn, 一方だ hơi trang trọng hơn, thường gặp trong tin tức.

Lưu ý

Thường dùng với xu hướng tiêu cực (tăng giá, xấu đi...) nhưng cũng có thể dùng với xu hướng tích cực. ばかりだ và 一方だ gần nghĩa, nhưng 一方だ có thể dùng khi hai xu hướng đối lập xảy ra cùng lúc.

Ví dụ

東京の交通機関が複雑になるばかりで、わたしはよくわからなくなってきた。

Giao thông ở Tokyo ngày càng phức tạp, tôi cũng trở nên không hiểu rõ nữa.

Mẫu trước

〜うちに

Mẫu tiếp

〜(よ)うとしている