Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜うちに(〜ないうちに)

Nhân lúc (còn)…, trước khi…

Làm bài tập
Cấu trúc
Nの/Vる/Vている/Vない/Aい/Aな+うちに
Giải nghĩa

Tận dụng lúc một trạng thái còn đang đúng (còn trẻ, còn nóng, còn khỏe...) để làm việc gì, vì e rằng sau này trạng thái đó thay đổi sẽ không làm được nữa. Dạng 〜ないうちに mang nghĩa 'làm trước khi điều gì đó xảy ra'.

Phạm vi sử dụng

Vế sau là hành động có chủ đích, mang tính ý chí / mong muốn của người nói: tranh thủ làm trước khi tình huống thay đổi.

Lưu ý

Câu đi kèm phải thể hiện một khoảng thời gian có độ dài (một trạng thái còn kéo dài), không dùng với khoảnh khắc tức thời. Khác 〜まえに (chỉ thuần 'trước khi'), 〜うちに nhấn mạnh ý 'tranh thủ kẻo lỡ'. Đây là 1 trong 2 nghĩa của 〜うちに — xem thêm nghĩa 'trong khi đang…'.

Ví dụ

家事は、子供が眠っているうちに、全部やってしまいます。

Việc nhà thì tôi tranh thủ làm hết trong lúc bọn trẻ đang ngủ.

忘れないうちに、カレンダーにメモしておこう。

Nhân lúc chưa quên, hãy ghi chú vào lịch.

足が丈夫なうちに、ヒマラヤ登山を計画したい。

Nhân lúc chân còn khỏe, tôi muốn lên kế hoạch leo dãy Himalaya.

両親がまだ元気のうちに旅行に連れていきたい。

Tôi muốn đưa bố mẹ đi du lịch khi họ còn khỏe.

温かいうちに早く食べてください。

Hãy ăn ngay khi (món còn) nóng.

若いうちに一生懸命勉強しなさい。

Hãy học hành chăm chỉ khi còn trẻ.

Mẫu liên quan (demo)

〜うちに

Trong khi (đang)… thì…

Mẫu trước

〜最中だ

Mẫu tiếp

〜うちに