Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜うちに

Trong khi / Nhân lúc

Cấu trúc
Vる/Vない/いadj/なadj+うちに
Giải nghĩa

Diễn đạt 'trong khi còn đang ở trạng thái nào đó, hãy tranh thủ làm gì' hoặc 'trong quá trình đó thì xảy ra thay đổi'. Nhấn mạnh khoảng thời gian giới hạn.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều phổ biến. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý

Hai nghĩa chính: (1) Tranh thủ làm gì khi còn kịp (忘れないうちにメモする). (2) Trong quá trình đó thì thay đổi xảy ra (話しているうちに仲良くなった). Với nghĩa (1), vế sau là hành động có chủ đích.

Ví dụ

忘れないうちに、カレンダーでメモしておく。

Trong khi mà chưa quên, thì hãy viết ghi chú vào trong lịch.

Mẫu trước

〜最中だ

Mẫu tiếp

〜ばかりだ・〜一方だ