Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜最中だ

Đang giữa lúc

Cấu trúc
Vている/Nの+最中(に)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'đúng lúc đang ở giữa chừng việc gì đó'. Nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì bị xen ngang bởi sự việc khác (thường bất ngờ, không mong muốn).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm bị gián đoạn.

Lưu ý

Đọc là さいちゅう. Dùng với Vている hoặc Nの. Vế sau thường là sự việc bất ngờ. Khác 〜ている ở chỗ nhấn mạnh 'đúng giữa lúc đang làm'.

Ví dụ

スピーチの最中に、突然電気が消えた。

Đang phát biểu thì đột nhiên điện bị ngắt.

Mẫu tiếp

〜うちに