Đang ngay giữa lúc, đúng vào lúc
Diễn tả 'đang ngay giữa lúc / đúng vào lúc' một hành động đang diễn ra dở dang. Với 〜最中に, vế sau thường là một việc khác bất ngờ xen ngang vào đúng lúc đó.
Thường đi với động từ chỉ hành động kéo dài trong một khoảng (phát biểu, ăn cơm, học, gọi điện...). Vế sau thường là việc xảy ra bất ngờ, chen ngang, ngoài dự tính.
最中だ dùng để kết câu, 最中に dùng để nối với vế sau. Vế sau thường là sự việc chen ngang, ngoài ý muốn. Không dùng với hành động chỉ xảy ra trong khoảnh khắc rất ngắn, vì 最中 nhấn mạnh 'đang ở giữa' một quá trình kéo dài.
浜辺でバーベキューをやっている最中に、雨が降り出した。
Đang giữa lúc nướng thịt ngoài bãi biển thì trời đổ mưa.
田中さんは今考えごとをしている最中だから、じゃましないほうがいい。
Anh Tanaka đang lúc suy nghĩ nên tốt nhất đừng làm phiền.
スピーチの最中に、突然電気が消えた。
Đang giữa bài phát biểu thì đột nhiên mất điện.
電話している最中に、誰かが玄関に来た。
Đang lúc nói chuyện điện thoại thì có ai đó đến trước cửa.
授業の最中にノックする音がしました。
Đang giữa giờ học thì có tiếng gõ cửa.
今は食事の最中だから、タバコは遠慮したほうがいいですよ。
Bây giờ đang giữa bữa ăn nên bạn hãy hạn chế hút thuốc nhé.